🕶️ Chiếc kính râm DDR: Di sản từ một thời đã qua
Tôi có một chiếc kính râm. Không phải loại bạn dễ dàng tìm thấy ở các cửa hàng thời trang hiện đại. Nó cũ, rất cũ. Nó đến từ một người từng làm việc ở DDR—Cộng hòa Dân chủ Đức. Và nó là một món quà.
![]() |
| Ảnh Internet |
![]() |
| Kính râm tròng tròn cổ điển- Ảnh thật |
✨ Vẻ đẹp của sự giản dị và bền bỉ
Chiếc kính có thiết kế tròn cổ điển, khung kim loại mảnh mai nhưng chắc chắn. Không có logo, không có số seri, không một dòng chữ nào. Nhưng khi cầm lên, tôi biết: đây không phải là món đồ bình thường.
Gọng và càng kính có màu vàng đục, không bị nam châm hút. Có thể là đồng thau, hoặc… mạ vàng? Không có ốc vít, nhưng tròng kính lại được giữ rất chặt. Khi gõ nhẹ vào tròng, vang lên tiếng “leng keng” đặc trưng của thủy tinh khoáng—loại vật liệu từng được dùng trong kính cao cấp thời xưa.
🧠 Một món đồ mang hơi thở lịch sử
DDR không còn tồn tại, nhưng chiếc kính này vẫn ở đây. Nó là minh chứng cho một thời kỳ mà sản phẩm được làm ra để dùng cả đời, không phải để thay thế mỗi mùa. Có thể nó từng thuộc về một cán bộ, một nghệ sĩ, hay một người thợ thủ công nào đó ở Đông Đức. Giờ đây, nó nằm trong tay tôi—và tôi trân trọng điều đó.
🛠️ Tôi giữ gìn nó như thế nào?
- Lau bằng khăn mềm, tránh hóa chất mạnh.
- Cất trong hộp riêng, không để chung với vật cứng.
- Không đeo khi vận động mạnh, nhưng luôn mang theo khi ra nắng.
- Và quan trọng nhất: tôi không để ai mượn. Vì đây là một phần của tôi.
Chiếc kính râm DDR không chỉ là một món phụ kiện. Nó là một câu chuyện. Một ký ức. Một di sản. Và tôi sẽ tiếp tục viết tiếp câu chuyện ấy, mỗi khi đeo nó ra đường.
🌿
Kính tròn cổ điển rong chơi,
Vượt bao mùa nhớ, chẳng rời thời gian.
Một vòng gọng mảnh chan hòa,
Gói trong khung nhỏ cả ta với người.
P/s: Bạn có thích đồ cổ không? Nếu có đồ vật nào cổ hoặc cũ cùng chia sẻ nhé!
...
🕶️ Chiếc kính râm và người đàn ông từ phía Đông.
Năm 1986, tại một thị trấn nhỏ gần Leipzig, có một người đàn ông tên là Herr Klaus. Ông không phải là người nổi tiếng, cũng chẳng phải là cán bộ cấp cao. Ông là một kỹ sư cơ khí, làm việc trong một nhà máy quốc doanh chuyên sản xuất thiết bị đo lường cho ngành hàng không của DDR.
Herr Klaus không nói nhiều. Ông sống giản dị, đi làm đúng giờ, về nhà đúng giờ, và mỗi cuối tuần đều đạp xe ra bìa rừng để đọc sách. Nhưng có một điều khiến ông khác biệt: ông luôn đeo một chiếc kính râm tròn, gọng vàng đục, tròng thủy tinh đen bóng. Không phải để khoe mẽ mà là để che đi đôi mắt đã từng chứng kiến quá nhiều thứ không thể nói thành lời.
Chiếc kính ấy không có logo, không có số seri. Nó được làm thủ công bởi một người bạn cũ của ông, từng là thợ kim hoàn trước khi bị điều chuyển sang làm việc trong hợp tác xã. Người bạn ấy đã mạ vàng gọng kính bằng chính số vàng ông giấu được từ thời trước chiến tranh. Tròng kính là thủy tinh khoáng, lấy từ một lô hàng bị loại khỏi dây chuyền sản xuất vì “không đạt tiêu chuẩn quân sự” nhưng lại hoàn hảo cho ánh sáng đời thường.
Khi Bức tường Berlin sụp đổ năm 1989, Herr Klaus không chạy sang phía Tây. Ông vẫn ở lại, vẫn đạp xe ra bìa rừng, vẫn đeo chiếc kính râm ấy. Nhưng lần này, ông đọc sách to hơn. Ông cười nhiều hơn. Và ông bắt đầu kể chuyện cho những người trẻ về một thời kỳ mà mọi thứ đều được làm để tồn tại lâu dài—như chiếc kính ông đang đeo.
Năm 1995, ông tặng chiếc kính ấy cho một người bạn Việt Nam, người từng làm việc cùng ông trong một chương trình hợp tác kỹ thuật giữa DDR và Việt Nam. “Giữ lấy,” ông nói. “Không phải vì nó quý, mà vì nó đã nhìn thấy những điều mà không phải ai cũng nhìn thấy.”
Và giờ đây, chiếc kính ấy nằm trong tay tôi. Không chỉ là một món đồ cổ, mà là một mảnh ký ức, một câu chuyện. Một lời nhắn nhủ từ quá khứ rằng: có những thứ không cần phải hào nhoáng để trở nên vĩnh cửu.
Gọng kính dát vàng
Tròng tròn xanh cổ điển
Thời DDR đã qua.
...
Chàng trai với đôi kính râm ở Berlin cuối năm 1989
Berlin, năm 1989 – thành phố chia cắt, nặng nề bóng tối của chiến tranh lạnh, nhưng cũng đang rạo rực những chuyển động cuối cùng trước khi bức tường sụp đổ.
Trong ga tàu điện ngầm (U-Bahn) mờ sáng, ánh đèn huỳnh quang cũ kỹ hắt xuống những dãy ghế sắt lạnh. Âm thanh lạch cạch của bánh tàu vọng lại từ đường hầm sâu hun hút.
Ở đó, một chàng thanh niên đứng đợi. Anh không mang vẻ phô trương, nhưng ánh nhìn và dáng dấp lại khó có thể bỏ qua. Khuôn mặt gầy, đường nét góc cạnh, mái tóc dài vừa chớm xoăn. Trên mắt là cặp kính râm gọng vàng, tròng xanh ánh ốc bươu cổ điển – thứ phụ kiện vừa lạc điệu, vừa gợi cảm giác “retro” trong bối cảnh xám xịt của nước Đức cuối thập niên 80.
Kính râm vốn sinh ra cho nắng gió, nhưng hôm nay lại hiện diện nơi ga tàu ngầm tối tăm. Nó như một lớp vỏ bảo vệ, che giấu ánh mắt, nhưng đồng thời cũng là lời tuyên ngôn lặng lẽ: một chút ngông nghênh, một chút khác biệt.
Có lẽ anh đang đợi một chuyến tàu đi sang phía Tây, hay chỉ đơn giản là một buổi sáng thường nhật. Nhưng hình ảnh ấy – chàng trai đứng giữa Berlin 1989, mang đôi kính xanh ốc bươu phản chiếu ánh đèn mờ – đã trở thành lát cắt ký ức. Một khoảnh khắc nhỏ nhoi, song chứa đựng tinh thần của cả một thời đại: khát vọng thoát khỏi chia cắt, và niềm tin vào một ngày mai tự do hơn.
Khát vọng bên tường Berlin
Bao năm tường đá chia đôi,
Đêm đông vời vợi, nghẹn lời nhớ thương.
Một bên phố nhỏ đèn sương,
Một bên khát vọng con đường tự do.
Mẹ già mắt ngóng hẹn hò,
Con thơ mong bố bên bờ cách xa.
Người đi gửi gió hiên nhà,
Người chờ đếm bóng trăng tà dõi theo.
Tim người đâu dễ xích neo,
Chia đôi đất nước, chia đều nỗi đau.
Ngày mai bừng sáng sắc màu,
Berlin rộn rã, nhịp cầu liên thông.
...
Người khách lạ ở Bahnhof Wilthen, 1990
Wilthen – một thị trấn nhỏ ở vùng Saxony (trước đây là Dresden), gắn liền với hương vị rượu brandy trứ danh của Cộng hòa Dân chủ Đức. Năm 1990, giữa những biến động lịch sử, sân ga Bahnhof Wilthen hiện lên với vẻ tĩnh lặng đặc trưng: vài dãy ghế gỗ, tiếng loa báo tàu đều đặn, và bóng chiều trải dài trên đường ray.
Giữa sân ga ấy, có một chàng trai trẻ người Việt Nam. Anh mặc bộ quần áo bò xanh bạc màu, dáng gầy gò, khuôn mặt rám nắng sau những ngày làm việc trong xưởng. Trên mắt là đôi kính râm tròng tròn, vừa mang chút ngông nghênh tuổi trẻ, vừa che đi sự lặng lẽ xa xứ.
Anh là công nhân tại VEB Weinbrand Wilthen – nhà máy rượu nổi tiếng của Đông Đức. Quy định khi ấy, mỗi tháng công nhân được mua hai chai rượu đặc biệt, loại chỉ bán nội bộ và phải đóng dấu khi mang ra khỏi cổng bảo vệ. Anh không uống. Thay vào đó, anh tích cóp, gom đủ thành một thùng nhỏ.
Cuối tuần, chàng trai mang thùng rượu ấy lên tàu. Từ Wilthen, anh đi Leipzig, Chemnitz, hay các nơi có cộng đồng người Việt sinh sống. Những chai rượu VEB Weinbrand không chỉ là thứ hàng hóa quý hiếm, mà còn là nhịp cầu để anh kết nối, để gửi chút hương vị bản địa vào đời sống tha hương của đồng hương.
Hình ảnh ấy – một chàng trai đứng chờ tàu, vali nhỏ, thùng rượu bên cạnh – tưởng chừng giản dị nhưng chất chứa cả một thời kỳ. Thế hệ lao động xa xứ, mang giấc mơ đổi đời, kiếm từng đồng tiền gửi về quê hương. Trong đôi kính râm phản chiếu ánh nắng cuối chiều Wilthen, ta thấy rõ bóng dáng của tuổi trẻ dấn thân, xen lẫn niềm hy vọng và cả nỗi cô đơn của một thời lịch sử đang đổi thay.
Ga vắng Wilthen bóng nắng nghiêng,
Áo bò xanh bạc gió thời gian.
Thùng rượu Weinbrand ôm giấc mộng,
Kính tròn che mắt, nhớ quê nhà.
---
VEB Weinbrand Wilthen – niềm tự hào của một thị trấn nhỏ
Wilthen, nằm trong Bezirk Dresden cũ, nổi tiếng khắp Đông Đức nhờ nhà máy rượu VEB Weinbrand Wilthen. Đây là một trong những cơ sở sản xuất rượu brandy lớn và lâu đời nhất của vùng Saxony. Nhà máy có truyền thống từ thế kỷ XIX, nhưng dưới thời Cộng hòa Dân chủ Đức, nó được quốc hữu hóa và mang tên Volkseigener Betrieb (VEB) – tức “xí nghiệp thuộc sở hữu nhân dân”.
Weinbrand Wilthen không chỉ là một thương hiệu rượu, mà còn là trụ cột kinh tế của cả thị trấn. Hàng trăm công nhân địa phương cùng lao động hợp tác từ nhiều nước xã hội chủ nghĩa – trong đó có Việt Nam – đã gắn bó với nơi này.
Điều đặc biệt là, một số loại rượu cao cấp chỉ được sản xuất giới hạn cho nội bộ và người lao động. Công nhân được mua theo tiêu chuẩn mỗi tháng, và các chai rượu phải đóng dấu xác nhận mới được mang ra khỏi cổng nhà máy. Chính những chai rượu này đã trở thành một phần kỷ niệm của đời sống xa xứ, vừa là niềm tự hào, vừa là nguồn thu nhập thêm cho nhiều người Việt.
Weinbrand Wilthen vì thế không chỉ in dấu trong lịch sử công nghiệp rượu Đức, mà còn gắn liền với những câu chuyện tuổi trẻ, lao động và giấc mơ mưu sinh của cả một thế hệ người Việt nơi đất khách.
...
Buổi sáng Chủ nhật và chiếc túi dạ dày lợn
Nửa buổi sáng Chủ nhật. Cả khu ký túc xá vẫn còn ngái ngủ, yên ắng sau một tuần lao động mệt nhọc. Bỗng từ sân vọng lên những tiếng “xì là xì lồ” lạ lẫm. Tôi tò mò mở cửa sổ nhìn ra.
Dưới sân, một người đàn ông da đen, dáng cao lớn, đeo kính râm tròn, tay xách chiếc túi du lịch nặng trĩu. Anh ta đang trò chuyện với ông bảo vệ – người mà chúng tôi vẫn quen gọi là vacher. Ông vacher nhìn thấy tôi, nhăn mặt, rồi buông một câu bằng tiếng Đức:
“Chúng mày có mua dạ dày lợn không?”
Câu nói nửa lạ nửa quen ấy khiến tôi bật cười. Tôi vội quay vào thông báo cho mọi người trong phòng. Chỉ một lát sau, vài anh em đã kéo xuống sân. Và đúng như lời ông bảo vệ, trong chiếc túi du lịch kia là đầy ắp những cái dạ dày lợn – thứ mà người Việt xa quê ở Đức thời ấy coi như đặc sản. Giá mỗi cái là 5 mark. Không đầy mười phút, túi hàng của anh chàng da đen đã sạch trơn.
Khi tôi hỏi:
– “Sao ông biết chúng tôi ở đây? Sao ông biết chúng tôi thích ăn dạ dày lợn?”
Anh ta chỉ tay về phía cột cờ đỏ sao vàng cắm ngay trước sân ký túc. Không cần ngôn từ, chỉ bằng ngôn ngữ hình thể, ánh mắt sau lớp kính râm và nụ cười hiền, chúng tôi đã hiểu nhau. Dù tiếng Đức không thành thạo, tiếng Việt anh không biết, và tiếng của anh thì chúng tôi càng không rành, vậy mà một “cuộc giao tiếp ba thứ tiếng” vẫn diễn ra trọn vẹn nhờ… túi dạ dày lợn.
Anh chàng da đen đeo kính râm ra về, gương mặt rạng rỡ sau khi bán hết hàng, miệng không quên buông một câu quen thuộc:
“Danke schön!” (Cám ơn nhiều).
Một buổi sáng Chủ nhật rất đặc biệt, và cho đến giờ, mỗi lần nhớ lại, tôi vẫn mỉm cười vì sự giao thoa kỳ diệu của con người, ngôn ngữ và… món ăn.
Chủ nhật ngủ đến giữa trưa,
Ngoài sân xì xụp kéo nhau bán… dày.
Năm mark một cái ai hay,
Anh em ào xuống sạch bày túi ngay.
Ông da đen chỉ cờ bay,
“Biết các ông thích – nên tôi ghé vào!”
Kính râm cười tít mắt sao,
Danke schön nhé, hôm nào lại sang!
...
Thịnh Củng và con nai rừng lạc
Trong đời sống sinh viên và người lao động ở DDR, ngoài sách vở và xí nghiệp, còn có cả…những chuyện như tiếu lâm sống động mà có thật. Một trong số đó gắn với cái tên huyền thoại: Thịnh Củng. Không rõ ai đặt cho ông cái biệt danh “Củng”, nhưng hễ nhắc tới thì ai cũng nhớ ngay dáng người ngạo nghễ, cái kính râm đen sì trên khuôn mặt – trông rất bí ẩn mỗi khi đi ra đường.
Hồi ấy, cứ sau bữa cơm chiều, ông Thịnh lại biến mất khỏi ký túc xá. Chẳng ai biết ông đi đâu, làm gì, chỉ thấy khi về ông vẫn giữ vẻ thần bí như thường. Cho đến một hôm trời tối đen như mực, cả khu yên ắng, bỗng từ góc sân vọng lên tiếng “tọoc, tọoc” như gõ mõ mồm. Ông bảo vệ người Đức nghe thấy tiếng ló đầu ra cửa sổ, nhìn xuống thấy ông Thịnh đang ôm một con vật và gọi nhỏ:
– “Thệnh, Thệnh, Thệnh!”
Sau mấy tiếng gọi tên ông Thịnh, ông như hốt hoảng đi nhanh về phòng Bảo vệ của mình, để lại chúng tôi bán tín bán nghi.
Tò mò, tôi cũng mở cửa sổ nhìn xuống xem sao. Trước mắt là cảnh tượng không ai ngờ: ông Thịnh Củng đang ôm khư khư một con nai rừng! Tôi hỏi to:
– “Có việc gì thế anh Thịnh?”
Ông ngẩng lên, đôi mắt lấp lánh phản chiếu ánh đèn đường trong đêm:
– “Tao gọi mãi chẳng thấy đứa nào thưa … con nai!”
Tin lan nhanh như cháy chợ. Cả ký túc đổ xuống sân. Ai cũng nghĩ phen này chắc được bữa tiết canh ngon đây. Không khí hứng khởi, cười nói râm ran.
Nhưng niềm vui chưa kịp thành hiện thực thì ba chiếc xe cảnh sát rú còi inh ỏi từ ngoài đường lao thẳng vào sân. Đèn pha quét sáng loang loáng. Một xe đưa con nai đi mất ngay lập tức, để lại ông Thịnh ngồi thẫn thờ. Hai xe còn lại thả xuống mấy ông cảnh sát mặt nghiêm như đá.
Thế rồi là màn điều tra “có một không hai”: ông bảo vệ dẫn họ vào từng phòng, phát tờ giấy khai. Câu hỏi nghe mà muốn bật cười: Ai chạm vào nai? Ai đứng cách nai 1m, 2m, 5m, 10m? Sau vài phút tất cả kê khai xong và nộp lại cho cảnh sát.
Kết quả: những ai lọt vào “vùng nguy hiểm, cách con nai dưới 5m” đều bị áp giải lên xe đi tiêm phòng dại trong đêm. Tôi may mắn, vì khi ấy chỉ đứng trên tầng nhìn xuống nên cách xa con nai hơn 5m. Thế là thoát!
Còn ông Thịnh Củng thì sao? Ông vẫn ngạo nghễ, nhưng phen này không giấu nổi nụ cười nửa méo, nửa mếu, ngoan ngoãn bước lên xe theo mọi người đi tiêm phòng dại.
Một con nai rừng lạc đường xuống phố, gặp một ông lãng tử thèm tiết canh khiến cả ký túc, từ bảo vệ, sinh viên, người lao động đến cảnh sát Đức, trải qua một đêm náo loạn khó quên.
Đến giờ nhắc lại, tôi vẫn thấy buồn cười: hóa ra ở xứ người, đôi khi kỷ niệm không đến từ những bữa tiệc, những chuyến đi, mà lại từ… một con nai và một ông Thịnh Củng “bí hiểm” hơn cả chuyện phim trinh thám.
Tưởng đâu tối ấy khao nai,
Bia DDR rót tràn tay cười đùa.
Ai ngờ còi hụ inh ùa,
Nai theo xe cảnh sát, cả bầy đi tiêm.
P/s: Viết theo chuyện có thật.
...
Ach so! (À, ra là vậy!) - Chuyện vui của một chàng Việt ở Đông Đức
Trước năm 1990, khi Cộng hòa Dân chủ Đức (DDR) còn tồn tại, từng có biết bao thế hệ người Việt sang đây học tập, lao động theo hiệp định hai nước. Và trong dòng người ấy, có vô vàn câu chuyện vừa thật vừa tiếu lâm. Đây là một trong số đó.
Nhân vật chính là anh Ku – chàng thanh niên một vợ, một con. Đẹp trai, răng khểnh, cười lúc nào cũng tươi như nắng tháng Tư. Sang DDR làm ở nhà máy rượu, lương chẳng đáng bao nhiêu, nhưng anh vẫn nhanh chóng “lột xác”. Quần bò mài xanh, áo phông cá sấu, kính râm giọt nước phi công – nhìn xa cứ ngỡ trai Đức chính hiệu.
Một năm trôi qua, Ku từ công nhân rượu hóa thành… “con buôn chiến lược”. Vũ khí của anh? Cuốn sổ lịch tàu xe dày cộp và chiếc đồng hồ chính xác đến từng phút. Anh rong ruổi khắp Đông Đức, buôn từ những thứ nhỏ như băng cassette, bánh xà phòng Pha… cho tới hàng khủng như máy khâu, vải bò, xe đạp, xe máy. Cứ có lời là Ku “chiến”.
Nhưng món hàng lợi hại nhất lại chính là rượu. Trong kho nhà máy có một loại rượu siêu cấp, chỉ sản xuất theo đơn đặt hàng quốc gia, tuyệt nhiên không bán ngoài cửa hàng. Loại rượu này trở thành “bảo bối” trong mắt cộng đồng Việt ở DDR, giá bao nhiêu cũng có người tranh mua. Và thế là Ku nghĩ ra chiêu: rượu thường thì… lột nhãn, rồi dán nhãn đặc biệt vào. Đơn giản, gọn nhẹ, lãi cao.
Mọi chuyện suôn sẻ cho đến một ngày cuối tuần. Ku hí hửng chở cả lô rượu đi Vohnheim người Việt (khu tập thể người Việt Nam) để bán, thì xui xẻo gặp cảnh sát. Rượu “hóa trang” bị lật tẩy ngay. Anh bị phạt vì vận chuyển hàng cấm, chẳng kịp thanh minh.
Đỉnh điểm của màn kịch nằm ở đối thoại. Cảnh sát hỏi gì, Ku chẳng hiểu một chữ. Chỉ cười, gãi đầu, đáp gọn lỏn một câu duy nhất mà anh thuộc:
“Ach so!”
Cứ mỗi lần cảnh sát nói, anh lại “Ach so!”. Họ quát, anh “Ach so!”. Họ ghi biên bản, anh vẫn “Ach so!”. Thế là từ đầu đến cuối, cuộc đối thoại chỉ xoay quanh một câu duy nhất – “Ach so!”.
Tiền phạt thì vẫn phải nộp, nhưng đổi lại Ku trở thành “huyền thoại Ach so” trong cộng đồng. Người ta kể lại câu chuyện vừa thương vừa buồn cười, đến mức “Ach so” sau đó thành biệt danh của anh.
Giờ nhớ lại, mới thấy: với người Việt ở DDR, có lúc không cần vốn liếng tiếng Đức đồ sộ, chỉ cần một câu “Ach so!” là đủ để sống sót – dù không thoát được phạt, nhưng có được cả một giai thoại để nhớ.
Rượu thường dán nhãn thành rượu quý,
Vohnheim chợt hóa chốn thương trường.
Cảnh sát chặn đường, anh Ku cười khẽ:
“Ach so!” một tiếng… hết luôn lương.
...
P/s; Xem thêm: Kính trắng Charmant Fashion Italy thời thượng; Chiếc kính râm không dành cho số đông; Kính râm cổ điển Giorgio Armani MOD.919 phong cách Ý ...


Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét